chu chuyển

chu chuyển

Vốn đầu tư chu chuyển càng nhanh thì hiệu quả kinh doanh càng cao.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Kinh tế, tài chính) Sự vận động tuần hoàn, sự quay vòng của một lượng vốn, hàng hóa hoặc tiền tệ, từ hình thái này sang hình thái khác trở lại điểm xuất phát, tạo thành một chu kỳ. Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực kinh tế, sản xuất tài chính.
    • (Nghĩa rộng) Sự luân chuyển, sự vận động tính chu kỳ của các yếu tố trong một hệ thống.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Vốn đầu chu chuyển càng nhanh thì hiệu quả kinh doanh càng cao.
    • Nhà máy đang nỗ lực tăng tốc độ chu chuyển hàng tồn kho.
    • Quá trình chu chuyển của tư bản công nghiệp bao gồm ba giai đoạn.
    • Sự chu chuyển của các nguồn lực trong nền kinh tế cần được theo dõi chặt chẽ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tốc độ chu chuyển": Chỉ mức độ nhanh chóng của một vòng tuần hoàn. Đây một khái niệm quan trọng để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn hoặc hàng hóa.
    • Công ty cần rút ngắn thời gian sản xuất để tăng tốc độ chu chuyển vốn lưu động.
  • "Chu chuyển vốn" / "Chu chuyển tư bản": Cụm từ chuyên môn chỉ toàn bộ quá trình vốn được đầu , sinh lời quay trở lại để tái đầu .
    • Bài giảng hôm nay phân tích quá trình chu chuyển tư bản trong lý thuyết của Marx.
Biến thể từ gần giống
  • Luân chuyển (động từ): Nhấn mạnh sự thay đổi vị trí, công việc hoặc sự di chuyển tuần tự giữa các bộ phận, cá nhân. ( dụ: , ).
  • Tuần hoàn (động từ/tính từ): Nhấn mạnh tính chất lặp đi lặp lại theo một vòng khép kín, thường dùng trong sinh học () hoặc với nghĩa rộng ().
  • Xoay vòng (động từ): Cách nói thông dụng, dễ hiểu hơn, chỉ việc sử dụng một thứ rồi thay thế hoặc quay trở lại dùng . ( dụ: , ).
Từ đồng nghĩa
  • Quay vòng: (Từ thông dụng) Chỉ sự vận động, sử dụng thay thế theo vòng.
  • Vận động tuần hoàn: (Từ trang trọng, học thuật) Nhấn mạnh tính chất hệ thống lặp lại.
Từ trái nghĩa
  • Ứ đọng: Tình trạng không lưu thông, không vận động.
  • Tắc nghẽn: Tình trạng bị dừng lại, không thể chu chuyển được.
Lưu ý sử dụng
  • "Chu chuyển" một thuật ngữ mang tính học thuật chuyên ngành cao, chủ yếu được sử dụng trong văn bản kinh tế, tài chính, báo cáo phân tích hoặc sách giáo khoa. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "xoay vòng" hoặc "luân chuyển" cho dễ hiểu.
  • Không nên nhầm lẫn "chu chuyển" (về vốn, hàng hóa) với "chuyển dịch" (về cấu, xu hướng) hay "vận chuyển" (về việc chở hàng từ nơi này đến nơi khác).